Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少礼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎolǐ] 1. giảm bớt lễ tiết (yêu cầu người khác)。客套话。请人不必拘于礼节。
2. thất lễ; thiếu lễ phép (tự cảm thấy)。客套话。称自己礼貌不周到。
2. thất lễ; thiếu lễ phép (tự cảm thấy)。客套话。称自己礼貌不周到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 礼
| lãi | 礼: | lời lãi |
| lạy | 礼: | vái lạy |
| lấy | 礼: | lấy chồng; lấy tiền |
| lẩy | 礼: | run lẩy bẩy |
| lẫy | 礼: | lừng lẫy |
| lẻ | 礼: | lẻ tẻ |
| lể | 礼: | kể lể |
| lễ | 礼: | đi lễ; lễ phép; đi lễ |
| lởi | 礼: | xởi lởi |
| lỡi | 礼: | xem Lễ |
| rẽ | 礼: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| trẩy | 礼: | đi trẩy hội |
| trễ | 礼: | trễ giờ |

Tìm hình ảnh cho: 少礼 Tìm thêm nội dung cho: 少礼
