Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōu·da] 口
thút tha thút thít; nức nở; khóc thút thít。一吸一顿地哭泣。
那孩子捂着脸不停地抽搭。
đứa bé ấy, ôm mặt khóc thút thít mãi.
抽抽搭搭地哭。
khóc thút tha thút thít.
thút tha thút thít; nức nở; khóc thút thít。一吸一顿地哭泣。
那孩子捂着脸不停地抽搭。
đứa bé ấy, ôm mặt khóc thút thít mãi.
抽抽搭搭地哭。
khóc thút tha thút thít.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 抽搭 Tìm thêm nội dung cho: 抽搭
