Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 否认 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǒurèn] phủ nhận; không thừa nhận; bác bỏ。不承认。
矢口否认
thề thốt phủ nhận
否认事实
không thừa nhận sự thật.
否认这种无理指责。
bác bỏ lời chỉ trích vô lý ấy.
矢口否认
thề thốt phủ nhận
否认事实
không thừa nhận sự thật.
否认这种无理指责。
bác bỏ lời chỉ trích vô lý ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 否
| bí | 否: | gặp vận bí |
| bĩ | 否: | bĩ cực thái lai |
| phủ | 否: | phủ nhận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |

Tìm hình ảnh cho: 否认 Tìm thêm nội dung cho: 否认
