Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōudǒu] 方
ngăn kéo; tủ khoá; két。抽屉。
ngăn kéo; tủ khoá; két。抽屉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 抽斗 Tìm thêm nội dung cho: 抽斗
