Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬眠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngmián] ngủ đông; sự ngủ đông。某些动物对不利生活条件的一种适应。如蛙、龟、蛇、蝙蝠、刺猬等,冬季僵卧在洞里,血液循环和呼吸非常缓慢,神经活动几乎完全停止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 冬眠 Tìm thêm nội dung cho: 冬眠
