Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 欧米茄表 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欧米茄表:
Nghĩa của 欧米茄表 trong tiếng Trung hiện đại:
ōumǐjiā biǎo đồng hồ omega
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧
| âu | 欧: | đàn bà thế ấy âu một người |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茄
| cà | 茄: | cà pháo, cà tím |
| gia | 茄: | phiên gia (cà chua) |
| già | 茄: | già khắc (áo Jacket) |
| nhu | 茄: | lá hương nhu |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| như | 茄: | như vậy |
| nhựa | 茄: | nhựa cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 欧米茄表 Tìm thêm nội dung cho: 欧米茄表
