Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽苔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōutái] ra nụ。油菜、韭菜等蔬菜长出花茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苔
| dày | 苔: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dầy | 苔: | công đức cao dầy |
| thai | 苔: | thai (rêu) |
| đài | 苔: | thiệt đài (tưa lưỡi) |
| đày | 苔: | đày ải, tù đày; đày tớ |
| đầy | 苔: | đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy |

Tìm hình ảnh cho: 抽苔 Tìm thêm nội dung cho: 抽苔
