Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽身 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōushēn] bứt ra; dứt ra; thoát; nhổ ra; giật ra。脱身离开。
工作很忙,他一直抽不出身来。
công tác rất bận, anh ấy không bứt ra được.
工作很忙,他一直抽不出身来。
công tác rất bận, anh ấy không bứt ra được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 抽身 Tìm thêm nội dung cho: 抽身
