Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担不是 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānbùshi] chịu lỗi; chịu trách nhiệm。承当过错。
万一出了问题,也不能让他一个人担不是。
nếu xảy ra chuyện gì, thì cũng không thể để một mình anh ấy chịu trách nhiệm.
万一出了问题,也不能让他一个人担不是。
nếu xảy ra chuyện gì, thì cũng không thể để một mình anh ấy chịu trách nhiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 担不是 Tìm thêm nội dung cho: 担不是
