Cao su chống va đập cửa

Từ: 宵小 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宵小:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宵小 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāoxiǎo] bọn đạo chích; bọn trộm cắp; kẻ xấu。盗贼昼伏夜出,叫做宵小,现在泛指坏人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宵

tiêu:nguyên tiêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 
宵小 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宵小 Tìm thêm nội dung cho: 宵小