Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三只手 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānzhīshǒu] kẻ cắp; móc túi。从别人身上偷东西的小偷;扒(pá)手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 只
| chích | 只: | đơn chích (ở một mình) |
| chỉ | 只: | chỉ có, chỉ vì |
| gỉ | 只: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 三只手 Tìm thêm nội dung cho: 三只手
