Chữ 擽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擽:

擽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擽

擽

Chiết tự chữ 擽

1. 擽 cấu thành từ 2 chữ: 手, 樂
  • 手 thủ
  • 樂 lạc, nhác, nhạc, nhạo
  • 2. 擽 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 樂
  • 扌 thủ
  • 樂 lạc, nhác, nhạc, nhạo
  • 3. 擽 cấu thành từ 2 chữ: 才, 樂
  • 才 tài
  • 樂 lạc, nhác, nhạc, nhạo
  • []

    U+64FD, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 㧰;
    Pinyin: lüe4;
    Việt bính: lik6 loek6;

    擽

    Nghĩa Trung Việt của từ 擽


    Chữ gần giống với 擽:

    㩠, 㩡, 㩢, 㩣, 㩤, 㩥, 㩦, 㩧, 㩨, 㩩, 㩪, 㩫, 擥, 擵, 擷, 擸, 擺, 擻, 擼, 擽, 擾, 攂, 攄, 攅, 攆, 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Dị thể chữ 擽

    㧰,

    Chữ gần giống 擽

    振, 摅, 搼, 搽, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擽 Tự hình chữ 擽 Tự hình chữ 擽 Tự hình chữ 擽

    擽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擽 Tìm thêm nội dung cho: 擽