Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拆卸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāixiè] tháo dỡ; tháo rời。把机器等拆开并卸下部件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆
| sách | 拆: | sách tín (mở phong thơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |

Tìm hình ảnh cho: 拆卸 Tìm thêm nội dung cho: 拆卸
