Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍手 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāishǒu] vỗ tay。两手相拍,表示欢迎、赞成、感谢等; 鼓掌。
拍手称快(拍着手喊痛快,多指仇恨得到消除)。
vỗ tay thích thú.
拍手称快(拍着手喊痛快,多指仇恨得到消除)。
vỗ tay thích thú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 拍手 Tìm thêm nội dung cho: 拍手
