Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 拔高 trong tiếng Trung hiện đại:
[bágāo] 1. cất cao; nâng cao; giương cao; ngẩng; ngước lên; kéo lên. 提高。
拔高嗓子唱
cất cao giọng hát; hát tướng lên
2. tâng bốc; đề cao; cố ý đề cao; ca tụng quá đáng (địa vị của một người hoặc một tác phẩm)。拾高; 有意抬高某些人物或作品等的地位。
英雄人物不能靠拔高
nhân vật anh hùng không thể dựa vào sự tâng bốc.
剧中对主人公过分拔高,反而失去了真实性。
vở kịch đề cao nhân vật chính một cách quá đáng, trái lại làm mất đi tính chân thực.
3. xuất chúng; xuất sắc hơn người; đỉnh điểm; người vượt trội。(拔高儿)拔尖儿。
拔高嗓子唱
cất cao giọng hát; hát tướng lên
2. tâng bốc; đề cao; cố ý đề cao; ca tụng quá đáng (địa vị của một người hoặc một tác phẩm)。拾高; 有意抬高某些人物或作品等的地位。
英雄人物不能靠拔高
nhân vật anh hùng không thể dựa vào sự tâng bốc.
剧中对主人公过分拔高,反而失去了真实性。
vở kịch đề cao nhân vật chính một cách quá đáng, trái lại làm mất đi tính chân thực.
3. xuất chúng; xuất sắc hơn người; đỉnh điểm; người vượt trội。(拔高儿)拔尖儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 拔高 Tìm thêm nội dung cho: 拔高
