Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoyǎn] gây chú ý; gây sự chú ý; thu hút sự chú ý。惹人注意。
大红的外衣很招眼。
áo khoác màu đỏ rất gây sự chú ý.
大红的外衣很招眼。
áo khoác màu đỏ rất gây sự chú ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 招眼 Tìm thêm nội dung cho: 招眼
