Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指挥 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐhuī] 1. chỉ huy; sai khiến; điều khiển。发令调度。
指挥部
bộ chỉ huy
指挥所
sở chỉ huy
指挥作战
chỉ huy tác chiến
2. người chỉ huy。发令调度的人。
3. người chỉ huy; nhạc trưởng (trong dàn nhạc hoặc hợp xướng)。在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人。
指挥部
bộ chỉ huy
指挥所
sở chỉ huy
指挥作战
chỉ huy tác chiến
2. người chỉ huy。发令调度的人。
3. người chỉ huy; nhạc trưởng (trong dàn nhạc hoặc hợp xướng)。在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |

Tìm hình ảnh cho: 指挥 Tìm thêm nội dung cho: 指挥
