Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐgǔ] xương ngón tay。构成手指的小型长骨,每只手有14根,大拇指有2根,其余四个手指各有3根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 指骨 Tìm thêm nội dung cho: 指骨
