Chữ 𦟾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟾, chiết tự chữ KHÙ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦟾:

𦟾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟾

𦟾

Chiết tự chữ 𦟾

[]

U+0267FE, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟾

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟾


khù, như "khù khờ, lù khù" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟾:

䐫, 䐬, 䐭, 䐮, 䐯, 䐰, 䐱, 䐲, 䐳, 䐴, 膓, 膔, 膕, 膗, 膘, 膚, 膛, 膝, 膞, 膟, 膠, 膢, 膣, 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 𦟾

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟾 Tự hình chữ 𦟾 Tự hình chữ 𦟾 Tự hình chữ 𦟾

𦟾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟾 Tìm thêm nội dung cho: 𦟾