Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挣命 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngmìng] vùng vẫy giành sự sống; vùng vẫy để sống。为保全生命而挣扎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挣
| tranh | 挣: | tranh (giẫy, đạp) |
| tránh | 挣: | tránh (cố thoát khỏi thế kẹt; kiếm ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 挣命 Tìm thêm nội dung cho: 挣命
