Từ: 挨次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挨次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挨次 trong tiếng Trung hiện đại:

[āicì] lần lượt; tuần tự; liên tiếp。顺次。
挨次检查机器上的零件。
lần lượt kiểm tra từng linh kiện trên máy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挨

ai:ai (đến gần)
ẩy:ẩy ngã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
挨次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挨次 Tìm thêm nội dung cho: 挨次