Từ: 顶棚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶棚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶棚 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngpéng] trần nhà。天棚1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚

bằng:thảo bằng tử (mái nhà lá)
顶棚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶棚 Tìm thêm nội dung cho: 顶棚