Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 婆娑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婆娑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bà sa
Dáng uốn lượn nhún nhảy như múa.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Phàn nguyệt trung tiên quế nhất chi, cửu nhượng nhân bà sa nhi vũ
, 舞 (Đệ thập nhất hồi).Quanh quẩn, không rời.
◇Tống Ngọc 玉:
Hựu bà sa hồ nhân gian
間 (Thần nữ phú 賦).Rạc rời, tàn tạ.
◇Dữu Tín 信:
Thử thụ bà sa, sanh ý tận hĩ
, 矣 (Khô thụ phú 賦).Duỗi ra, thư triển.
◇Diêu Hợp 合:
Túy thì miên thạch thượng, Chi thể tự bà sa
上, (Du dương hà ngạn 岸).Quanh co, uốn khúc.Um tùm, mậu thịnh.
◎Như:
chi diệp bà sa
.Nước mắt long lanh.
◎Như:
lệ nhãn bà sa
.

Nghĩa của 婆娑 trong tiếng Trung hiện đại:

[pósuō] lượn vòng; lượn quanh; quay tròn; đu đưa; đưa qua đưa lại。盘旋(多指舞蹈)。
婆娑起舞。
nhảy múa vòng quanh.
树影婆娑。
bóng cây lắc lư.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娑

sa:sa la song thụ (một loại cây)
婆娑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婆娑 Tìm thêm nội dung cho: 婆娑