Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扞衛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扞衛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hãn vệ
Ngăn giữ, bảo hộ.

Nghĩa của 捍卫 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànwèi] bảo vệ; giữ gìn; gìn giữ。保卫。
捍卫领空
bảo vệ vùng trời
捍卫主权。
bảo vệ chủ quyền.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扞

cản:cản vệ (giữ vững)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衛

về:đi về, về già
vệ:bảo vệ
扞衛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扞衛 Tìm thêm nội dung cho: 扞衛