Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捅咕 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒng·gu] 1. đụng; va; chọc。碰;触动。
2. kích động; xúi giục; xúi bẩy。从旁鼓动人(做某种事)。
2. kích động; xúi giục; xúi bẩy。从旁鼓动人(做某种事)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捅
| thòng | 捅: | lòng thòng |
| thõng | 捅: | thống (chọc, đâm) |
| thống | 捅: | thống (chọc, đâm; tiết lộ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |

Tìm hình ảnh cho: 捅咕 Tìm thêm nội dung cho: 捅咕
