Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捉奸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuōjiān] bắt kẻ thông dâm; bắt kẻ gian dâm。捉拿正在通奸的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捉
| choắt | 捉: | loắt choắt |
| chộp | 捉: | chộp lấy, bộp chộp |
| tróc | 捉: | tróc nã |
| trốc | 捉: | ăn trên ngồi chốc |
| xóc | 捉: | xóc đĩa; nói xóc |
| xốc | 捉: | xốc áo; xốc lên, xốc đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸
| gian | 奸: | gian dâm |

Tìm hình ảnh cho: 捉奸 Tìm thêm nội dung cho: 捉奸
