Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捣鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoguǐ] phá rối; quấy rối; giở trò ma mãnh。使用诡计。
暗中捣鬼
ngấm ngầm giở trò ma mãnh.
暗中捣鬼
ngấm ngầm giở trò ma mãnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捣
| đảo | 捣: | đảo lại; đảo mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 捣鬼 Tìm thêm nội dung cho: 捣鬼
