Từ: che nắng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ che nắng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chenắng

Dịch che nắng sang tiếng Trung hiện đại:

遮阳 《指帽檐或形状像檐那样可以遮阳光的东西。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: che

che󰁁:che đậy, che chắn
che:che chở
che𨑤:che đậy, che chắn
che𫑃: 
che𩂏:che đậy, che chắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắng

nắng𪱆:trời nắng
nắng:trời nắng
nắng𣌝:trời nắng
nắng󰉻:trời nắng
nắng:nắng nóng
nắng𬋟:nắng nóng
nắng󰌱:nắng nóng
che nắng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: che nắng Tìm thêm nội dung cho: che nắng