Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化形 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàxíng] biến hoá; biến hình (thay đổi hình dạng của yêu quái trong tiểu thuyết thời xưa.)。指神话传说中妖魔鬼怪变化形状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 化形 Tìm thêm nội dung cho: 化形
