Cao su chống va đập cửa

Từ: 碧桃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碧桃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碧桃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìtáo] cây bích đào (một loại đào, cánh hoa dầy màu trắng hoặc hồng phấn)。桃树的一种,花有重瓣,白色或粉红色,供观赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碧

biếc:xanh biếc
bích:ngọc bích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃

đào:hoa đào
碧桃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碧桃 Tìm thêm nội dung cho: 碧桃