Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捧场 trong tiếng Trung hiện đại:
[pěngchǎng] cổ động; cổ vũ; tâng bốc; nịnh。原指特意到剧场去赞赏戏曲演员表演,今泛指故意替别人的某种活动或局面吹嘘。
资产阶级的捧场。
Sự tâng bốc của gia cấp tư sản.
不要讲这样相互捧场的话。
Đừng nói những lời tâng bốc nhau như vậy
资产阶级的捧场。
Sự tâng bốc của gia cấp tư sản.
不要讲这样相互捧场的话。
Đừng nói những lời tâng bốc nhau như vậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捧
| bồng | 捧: | bồng bế |
| bổng | 捧: | nhấc bổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 捧场 Tìm thêm nội dung cho: 捧场
