Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 楳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楳, chiết tự chữ KÌ, MAI, MÕ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楳:

楳 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 楳

Chiết tự chữ kì, mai, mõ bao gồm chữ 木 某 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

楳 cấu thành từ 2 chữ: 木, 某
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • mấy, mồi, mỗ, mới, với
  • []

    U+6973, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 楳

    Nguyên là chữ .

    mõ, như "đánh mõ; cái mõ" (vhn)
    mai, như "cây mai" (gdhn)

    Chữ gần giống với 楳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 楳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 楳

    mai:cây mai
    :đánh mõ; cái mõ
    楳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楳 Tìm thêm nội dung cho: 楳