Chữ 楳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楳, chiết tự chữ KÌ, MAI, MÕ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楳:

楳 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này: 楳

楳

Chiết tự chữ 楳

Chiết tự chữ kì, mai, mõ bao gồm chữ 木 某 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

楳 cấu thành từ 2 chữ: 木, 某
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 某 mấy, mồi, mỗ, mới, với
  • kì [kì]

    U+6973, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mui4;

    楳 kì

    Nghĩa Trung Việt của từ 楳

    Nguyên là chữ kì 棋.

    mõ, như "đánh mõ; cái mõ" (vhn)
    mai, như "cây mai" (gdhn)

    Chữ gần giống với 楳:

    㮋, 㮌, 㮍, 㮎, 㮏, 㮐, 㮑, 㮒, 㮓, 㮔, 㮕, 㮖, 㮗, 㮘, 㮙, 㮚, 㮛, 㮜, 㮝, 㮞, 㮟, 㮠, 㮢, 㮣, 椲, 椳, 椴, 椵, 椶, 椷, 椸, 椹, 椺, 椽, 椾, 椿, 楀, 楂, 楄, 楅, 楊, 楎, 楓, 楔, 楕, 楘, 楙, 楚, 楜, 楝, 楞, 楟, 楠, 楡, 楢, 楣, 楥, 楦, 楨, 楩, 楪, 楫, 楬, 業, 楯, 楱, 楳, 楴, 楷, 楸, 楹, 楼, 楽, 概, 榃, 榄, 榅, 榆, 榇, 榈, 榉, 榌, 榘, 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 楳

    某, 棡, 栣, 栭, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳 Tự hình chữ 楳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 楳

    mai楳:cây mai
    mõ楳:đánh mõ; cái mõ
    楳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楳 Tìm thêm nội dung cho: 楳