Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 控股 trong tiếng Trung hiện đại:
[kònggǔ] cổ phần khống chế (nắm trong tay một số lượng cổ phần nhất định, khống chế các nghiệp vụ trong công ty)。指 掌握一定数量的股份,以 控制公司的业务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 控
| khống | 控: | khống chế; vu khống |
| xang | 控: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |

Tìm hình ảnh cho: 控股 Tìm thêm nội dung cho: 控股
