Từ: 控购 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 控购:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 控购 trong tiếng Trung hiện đại:

[kònggòu] chống thu gom。控制社会集团购买。
控购商品。
chống thu gom sản phẩm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 控

khống:khống chế; vu khống
xang: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 购

cấu:cấu xa (mua chịu)
控购 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 控购 Tìm thêm nội dung cho: 控购