Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推迟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīchí] chậm lại; lùi lại; hoãn lại; trì hoãn。把预定时间向后改动。
推迟婚期
hoãn ngày cưới
开会日期推迟一天。
thời gian họp dời lại một ngày.
推迟婚期
hoãn ngày cưới
开会日期推迟一天。
thời gian họp dời lại một ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |

Tìm hình ảnh cho: 推迟 Tìm thêm nội dung cho: 推迟
