Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 搅局 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎojú] làm rối; phá rối; làm xáo trộn (sự việc đã được an bài)。扰乱别人安排好的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅
| giao | 搅: | giao động; giao hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 搅局 Tìm thêm nội dung cho: 搅局
