Cao su chống va đập cửa

Từ: 搅局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搅局:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搅局 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎojú] làm rối; phá rối; làm xáo trộn (sự việc đã được an bài)。扰乱别人安排好的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao:giao động; giao hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc
搅局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搅局 Tìm thêm nội dung cho: 搅局