Chữ 梞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梞, chiết tự chữ CẬY, GẬY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梞:

梞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梞

梞

Chiết tự chữ 梞

Chiết tự chữ cậy, gậy bao gồm chữ 木 忌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梞 cấu thành từ 2 chữ: 木, 忌
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 忌 cạy, cậy, cữ, kiêng, kí, kị, kỵ
  • []

    U+689E, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: ;

    梞

    Nghĩa Trung Việt của từ 梞



    cậy, như "cậy (cây giống cây hồng, nhưng quả bé và chát, có nhựa dính như keo)" (vhn)
    gậy, như "cây gậy; chống gậy" (btcn)

    Chữ gần giống với 梞:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梞

    棡, 栠, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥, 栤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梞 Tự hình chữ 梞 Tự hình chữ 梞 Tự hình chữ 梞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梞

    cậy梞:cậy (cây giống cây hồng, nhưng quả bé và chát, có nhựa dính như keo)
    gạy梞: 
    gậy梞:cây gậy; chống gậy
    梞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梞 Tìm thêm nội dung cho: 梞