Từ: 搭赸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭赸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搭赸 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāshàn] bắt chuyện; nói đãi bôi。同"搭讪"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赸

sán:sán lại
搭赸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭赸 Tìm thêm nội dung cho: 搭赸