Chữ 楱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楱, chiết tự chữ TÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 楱

Chiết tự chữ táu bao gồm chữ 木 奏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

楱 cấu thành từ 2 chữ: 木, 奏
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • táu, tâu, tấu
  • []

    U+6971, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zou4, cou4;
    Việt bính: cau3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 楱


    táu, như "gỗ táu" (vhn)

    Chữ gần giống với 楱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 楱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楱 Tự hình chữ 楱 Tự hình chữ 楱 Tự hình chữ 楱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 楱

    táu:gỗ táu
    楱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楱 Tìm thêm nội dung cho: 楱