Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摄取 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèqǔ] 1. hút lấy; hấp thu (dinh dưỡng)。吸收(营养等)。
摄取食物。
hấp thu thức ăn.
摄取氧气。
hấp thu ô-xy.
2. chụp ảnh。拍摄(照片或电影镜头)。
摄取几个镜头。
chụp vài cảnh; chụp vài tấm hình.
摄取食物。
hấp thu thức ăn.
摄取氧气。
hấp thu ô-xy.
2. chụp ảnh。拍摄(照片或电影镜头)。
摄取几个镜头。
chụp vài cảnh; chụp vài tấm hình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 摄取 Tìm thêm nội dung cho: 摄取
