Chữ 楰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 楰:

楰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 楰

楰

Chiết tự chữ 楰

楰 cấu thành từ 2 chữ: 木, 臾
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 臾 du, dũng
  • []

    U+6970, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2;
    Việt bính: jyu4;

    楰

    Nghĩa Trung Việt của từ 楰


    Chữ gần giống với 楰:

    椰, 楗, 楛, 楮, 楰, 極, 榔,

    Chữ gần giống 楰

    棟, 栤, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩, 栨,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楰 Tự hình chữ 楰 Tự hình chữ 楰 Tự hình chữ 楰

    楰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楰 Tìm thêm nội dung cho: 楰