Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆明 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎimíng] nói rõ; tuyên bố。说得明明白白。暗示细节的确切性和表达的简洁性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 摆明 Tìm thêm nội dung cho: 摆明
