Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摔交 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāijiāo] 1. ngã。摔倒在地上。
摔了一交。
ngã một cái.
路太滑,一不小心就要摔交。
đường rất trơn, không cẩn thận sẽ bị ngã .
2. vật lộn (thể thao)。体育运动项目之一,两人相抱运用力气和技巧,以摔倒对方为胜。
摔了一交。
ngã một cái.
路太滑,一不小心就要摔交。
đường rất trơn, không cẩn thận sẽ bị ngã .
2. vật lộn (thể thao)。体育运动项目之一,两人相抱运用力气和技巧,以摔倒对方为胜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摔
| suất | 摔: | suất giao (mất thăng bằng) |
| suốt | 摔: | suốt dọc đường, suốt ngày |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 摔交 Tìm thêm nội dung cho: 摔交
