Từ: 摩挲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摩挲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摩挲 trong tiếng Trung hiện đại:

[mā·sā] vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ。用手掌抚摩衣物,使其平贴。
摩挲衣裳。
vuốt cho áo thẳng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挲

sa:tra sa (mở rộng); ma sa (vuốt ve)
摩挲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摩挲 Tìm thêm nội dung cho: 摩挲