Từ: 摩擦力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摩擦力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摩擦力 trong tiếng Trung hiện đại:

[mócālì] lực ma sát。运动物体和另一物体表面相接触时,所产生的阻碍运动的作用力叫摩擦力。它的方向和物体运动的方向相反。它的大小与物体表面的光滑程度和重量有关。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
摩擦力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摩擦力 Tìm thêm nội dung cho: 摩擦力