Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒手锏 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāshǒujiǎn] giở trò; giở ngón。旧小说中指厮杀时出其不意地用锏投掷敌手的招数,比喻最关键的时刻使出最拿手的招数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 撒手锏 Tìm thêm nội dung cho: 撒手锏
