Từ: 撞毁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞毁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撞毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànghuǐ] đâm cháy; tông cháy; đụng cháy。击毁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)
撞毁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞毁 Tìm thêm nội dung cho: 撞毁