Từ: 撞针 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞针:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撞针 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngzhēn] kim hoả (súng)。枪炮里撞击子弹或炮弹底火的机件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 针

châm:châm chích, châm cứu, châm kim
trâm:châm cứu; châm kim
撞针 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞针 Tìm thêm nội dung cho: 撞针