Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收市 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōushì] tan chợ; hết giờ buôn bán。指市场、商店等停止交易或营业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 收市 Tìm thêm nội dung cho: 收市
