Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收方 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōufāng] phía nhận; phía vay。簿记帐户的左方,记载资产的增加,负债的减少和净值的减少(跟"付方"相对)。也叫借方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 收方 Tìm thêm nội dung cho: 收方
